汇
huì
Nghĩa
- chuyển tiền
- hội tụ, tụ lại
Định nghĩa
汇:指水流会合;也指通过邮电、银行等把款项划拨到别处;还可表示聚集、综合。
汇:指水流会合;也指通过邮电、银行等把款项划拨到别处;还可表示聚集、综合。
Cách dùng
“汇”可作为动词,表示水流汇合、聚集,或汇款的动作;也可作为名词,指汇集而成的事物(如词汇表、汇编)。常见搭配有“汇合”、“汇聚”、“汇款”、“词汇”等。
“汇”可作为动词,表示水流汇合、聚集,或汇款的动作;也可作为名词,指汇集而成的事物(如词汇表、汇编)。常见搭配有“汇合”、“汇聚”、“汇款”、“词汇”等。
Ví dụ
- 1 百川汇入大海。 (Tất cả các dòng sông đều chảy ra biển.)
- 2 这条河在城东汇入长江。 (Con sông này hợp lưu với sông Trường Giang ở phía đông thành phố.)
- 3 你需要把这些数据汇成一个表格。 (Bạn cần tổng hợp những dữ liệu này thành một bảng.)
- 4 我昨天去银行汇了一笔钱给家里。 (Hôm qua tôi đến ngân hàng chuyển một khoản tiền về nhà.)
- 5 这本词典收录了两万多个词汇。 (Cuốn từ điển này thu thập hơn hai vạn từ vựng.)
- 6 大家的意见汇聚在一起形成了这个方案。 (Ý kiến của mọi người tụ lại thành phương án này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.