Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 汇款

汇款

huì kuǎn

HSK 6

Nghĩa

  • chuyển tiền
  • tiền chuyển

Định nghĩa

汇款是指通过银行或其他金融机构将钱款从一地转移到另一地的行为或款项本身。

汇款 là việc chuyển tiền từ nơi này đến nơi khác qua ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác, hoặc bản thân số tiền được chuyển.

Cách dùng

汇款可作为动词或名词使用。作动词时指把钱寄出;作名词时指寄出的款项。常用于银行、个人交易等场景。

汇款 có thể được dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nghĩa là gửi tiền đi; khi là danh từ, chỉ số tiền đã gửi. Thường dùng trong ngân hàng, giao dịch cá nhân.

Ví dụ

  • 1 我需要去银行汇款给我弟弟。 (Tôi cần đến ngân hàng chuyển tiền cho em trai tôi.)
  • 2 这笔汇款明天到账。 (Khoản tiền chuyển này sẽ vào tài khoản vào ngày mai.)
  • 3 请把汇款凭证保存好。 (Hãy giữ biên lai chuyển tiền cẩn thận.)
  • 4 他通过手机银行汇款给朋友。 (Anh ấy chuyển tiền cho bạn qua ngân hàng di động.)
  • 5 汇款手续费是多少? (Phí chuyển tiền là bao nhiêu?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome