Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 池

池

chí

HSK 5

Nghĩa

  • ao
  • bể

Định nghĩa

水池,蓄水的地方;也指某些像池子的容器或设施。

Ao, hồ, nơi chứa nước; cũng chỉ những vật chứa hoặc công trình có hình dạng giống như ao.

Cách dùng

作名词,指人工或天然的水塘。常用于复合词中,如“游泳池”、“池塘”、“电池”等。在“电池”中引申为储存电荷的容器。

Là danh từ, chỉ ao hồ nhân tạo hoặc tự nhiên. Thường dùng trong từ ghép như “bể bơi”, “ao”, “pin”. Trong “pin” (电池) được mở rộng nghĩa là bình chứa điện tích.

Ví dụ

  • 1 池里养着金鱼。 (Trong ao nuôi cá vàng.)
  • 2 这是游泳池的入口。 (Đây là lối vào bể bơi.)
  • 3 雨后,地上形成了一个小池。 (Sau mưa, mặt đất tạo thành một vũng nước nhỏ.)
  • 4 老人在池边钓鱼。 (Ông già câu cá bên ao.)
  • 5 电池要用完才能充电。 (Pin phải dùng hết mới sạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome