Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 污染

污染

wū rǎn

HSK 4

Nghĩa

  • ô nhiễm
  • làm ô nhiễm

Định nghĩa

指有害物质进入环境,造成环境质量下降的现象或行为。

Là hiện tượng hoặc hành vi các chất có hại xâm nhập vào môi trường, làm suy giảm chất lượng môi trường.

Cách dùng

作名词时表示环境污染;作动词时表示使...受到污染。常用于环境话题,也可以指语言、文化等被不良影响。

Khi là danh từ chỉ sự ô nhiễm môi trường; khi là động từ chỉ việc làm cho... bị ô nhiễm. Thường dùng trong chủ đề môi trường, cũng có thể chỉ ngôn ngữ, văn hóa bị ảnh hưởng xấu.

Ví dụ

  • 1 空气污染越来越严重了。 (Ô nhiễm không khí ngày càng nghiêm trọng.)
  • 2 工厂排放废水污染了河流。 (Nhà máy xả nước thải làm ô nhiễm dòng sông.)
  • 3 我们应该减少塑料污染。 (Chúng ta nên giảm ô nhiễm nhựa.)
  • 4 噪音污染会影响人的健康。 (Ô nhiễm tiếng ồn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người.)
  • 5 网络上的不良信息污染了青少年的心灵。 (Thông tin xấu trên mạng đã làm ô nhiễm tâm hồn của giới trẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome