污秽
wū huì
Nghĩa
- dơ bẩn
- nhơ nhớp
Định nghĩa
指肮脏、不干净的东西;也比喻思想、行为的丑恶或堕落。
Chỉ những thứ bẩn thỉu, không sạch sẽ; cũng ví sự xấu xa, sa đọa trong tư tưởng hoặc hành vi.
Cách dùng
多用于形容具体的污物,也可用于比喻道德、思想上的腐朽。在正式或文学语境中常使用。
Thường dùng để miêu tả đồ vật bẩn cụ thể, cũng có thể dùng để ví sự mục nát về đạo đức, tư tưởng. Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
Ví dụ
- 1 这个地方充满了污秽。 (Nơi này tràn đầy rác rưởi, dơ bẩn.)
- 2 他的心灵被污秽的思想侵蚀了。 (Tâm hồn anh ta bị ăn mòn bởi những suy nghĩ ô uế.)
- 3 我们要清除社会上的污秽现象。 (Chúng ta phải loại bỏ những hiện tượng ô uế trong xã hội.)
- 4 那本书里有很多污秽的内容。 (Cuốn sách đó có nhiều nội dung bẩn thỉu, đồi trụy.)
- 5 街道上的污秽需要及时清理。 (Rác rưởi trên đường phố cần được dọn dẹp kịp thời.)
- 6 他无法忍受这种污秽的环境。 (Anh ta không thể chịu nổi môi trường dơ bẩn như vậy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.