汤
tāng
Nghĩa
- canh
- súp
Định nghĩa
汤:一种液体食品,通常由肉类、蔬菜等加水煮熟制成;也可指热水(多用于古代或复合词)。
Canh (súp): một loại thực phẩm dạng lỏng, thường được làm từ thịt, rau củ nấu với nước; cũng có thể chỉ nước nóng (thường dùng trong cổ văn hoặc từ ghép).
Cách dùng
“汤”是名词,指煮食物后得到的液体,常见于饮食中。可单独使用,也可与其他词组合,如“鸡汤”、“面汤”。在古文中也可指热水。
“汤” là danh từ, chỉ chất lỏng thu được sau khi nấu thức ăn, thường gặp trong ẩm thực. Có thể dùng độc lập, cũng có thể kết hợp với từ khác như “鸡汤” (canh gà), “面汤” (nước mì). Trong văn cổ còn có thể chỉ nước nóng.
Ví dụ
- 1 这碗汤很美味。(Bát canh này rất ngon.)
- 2 我感冒了,喝点姜汤吧。(Tôi bị cảm, uống chút canh gừng nhé.)
- 3 这家店的招牌汤是酸辣汤。(Món canh đặc trưng của quán này là canh chua cay.)
- 4 先把汤煮开,再放入蔬菜。(Đun sôi nước dùng trước, rồi cho rau vào.)
- 5 在古代,“汤”也有热水的意思。(Trong cổ văn, chữ “thang” cũng có nghĩa là nước nóng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.