Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 汪洋

汪洋

wāng yáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • biển cả mênh mông

Định nghĩa

形容水势浩大,也比喻气势盛大或气度宽广。

Miêu tả nước mênh mông cuồn cuộn, cũng ví von khí thế mạnh mẽ hoặc tấm lòng rộng rãi.

Cách dùng

多用于描写大海、湖泊等水域广阔,也可用于比喻文章气势磅礴或人的心胸宽广。

Thường dùng để miêu tả biển, hồ... nước rộng lớn, cũng có thể ví von văn chương hùng vĩ hoặc tấm lòng con người rộng mở.

Ví dụ

  • 1 大海汪洋,一眼望不到边。 (Biển cả mênh mông, nhìn một cái không thấy bờ.)
  • 2 他心胸开阔,如汪洋般容纳百川。 (Anh ấy có tấm lòng rộng mở, như biển cả bao dung mọi dòng sông.)
  • 3 这部小说的气势汪洋,令人叹为观止。 (Cuốn tiểu thuyết này có khí thế hùng vĩ, khiến người ta phải thán phục.)
  • 4 洪水汪洋,淹没了大片农田。 (Nước lũ mênh mông, nhấn chìm một vùng ruộng đồng rộng lớn.)
  • 5 面对汪洋大海,他感到人类的渺小。 (Đối mặt với biển cả mênh mông, anh ấy cảm thấy sự nhỏ bé của con người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome