Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 汽车

汽车

qì chē

HSK 3

Nghĩa

  • ô tô
  • xe hơi

Định nghĩa

汽车是一种交通工具,通常有四个轮子,由发动机驱动,用于载人或载货。

Ô tô là một phương tiện giao thông, thường có bốn bánh, được dẫn động bằng động cơ, dùng để chở người hoặc hàng hóa.

Cách dùng

汽车常用于日常出行、运输等场景。在中文里,“汽车”泛指所有以内燃机或电动机驱动的车辆,不包括火车等轨道车辆。

Ô tô thường được dùng trong việc đi lại hàng ngày, vận chuyển, v.v. Trong tiếng Trung, "汽车" chỉ chung tất cả các loại xe được dẫn động bằng động cơ đốt trong hoặc động cơ điện, không bao gồm tàu hỏa chạy trên đường ray.

Ví dụ

  • 1 我每天开车上班。 (Tôi lái ô tô đi làm mỗi ngày.)
  • 2 这辆汽车很贵。 (Chiếc ô tô này rất đắt.)
  • 3 汽车在公路上行驶。 (Ô tô chạy trên đường bộ.)
  • 4 他买了一辆新汽车。 (Anh ấy đã mua một chiếc ô tô mới.)
  • 5 汽车排放的废气对环境有害。 (Khí thải từ ô tô gây hại cho môi trường.)
  • 6 我们坐汽车去旅行。 (Chúng tôi đi du lịch bằng ô tô.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome