沙龙
shā lóng
Nghĩa
- salon
- buổi tọa đàm
Định nghĩa
沙龙(源自法语salon)指一种社交聚会,参与者通常因共同的兴趣或职业而聚在一起,进行非正式交流;也指美容、美发等服务业场所。
沙龙 (bắt nguồn từ tiếng Pháp salon) chỉ một buổi tụ họp xã giao, những người tham gia thường gặp gỡ để trao đổi không chính thức vì cùng sở thích hoặc nghề nghiệp; cũng chỉ nơi cung cấp dịch vụ làm đẹp, làm tóc, v.v.
Cách dùng
‘沙龙’作名词,常与领域或性质名词连用,如‘文学沙龙’、‘艺术沙龙’、‘美容沙龙’。既可指社交活动,也可指提供服务场所。
'沙龙' là danh từ, thường đi với danh từ chỉ lĩnh vực hoặc tính chất, như 'văn học salon', 'nghệ thuật salon', 'làm đẹp salon'. Nó có thể chỉ hoạt động giao lưu xã hội hoặc nơi cung cấp dịch vụ.
Ví dụ
- 1 这个周末有一个文学沙龙,你想去参加吗? (Cuối tuần này có một buổi họp mặt văn học, bạn có muốn tham gia không?)
- 2 她开了一家美容沙龙,生意很好。 (Cô ấy mở một tiệm làm đẹp, kinh doanh rất tốt.)
- 3 他们在艺术沙龙上交流了很多创作经验。 (Họ đã trao đổi nhiều kinh nghiệm sáng tác tại buổi họp mặt nghệ thuật.)
- 4 我们公司定期举办内部分享沙龙,帮助新员工快速融入团队。 (Công ty chúng tôi định kỳ tổ chức buổi chia sẻ nội bộ, giúp nhân viên mới nhanh chóng hòa nhập đội ngũ.)
- 5 这次学术沙龙邀请了多位知名教授来演讲。 (Buổi tọa đàm học thuật này đã mời nhiều giáo sư nổi tiếng đến thuyết trình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.