沿线
yán xiàn
Nghĩa
- dọc tuyến
- dọc theo tuyến đường
Định nghĩa
沿着铁路、公路、河流等线路的旁边或附近地区。
Vùng nằm dọc theo hoặc gần các tuyến đường như đường sắt, đường bộ, sông ngòi, v.v.
Cách dùng
常用于表示位置或方向,作定语或状语,修饰地点、活动等。
Thường được dùng để chỉ vị trí hoặc hướng, làm định ngữ hoặc trạng ngữ, bổ nghĩa cho địa điểm, hoạt động, v.v.
Ví dụ
- 1 这条铁路沿线有许多美丽的城市。 (Dọc theo tuyến đường sắt này có nhiều thành phố xinh đẹp.)
- 2 我们沿着高速公路沿线行驶。 (Chúng tôi lái xe dọc theo đường cao tốc.)
- 3 政府正在发展沿海沿线的经济。 (Chính phủ đang phát triển kinh tế dọc theo bờ biển.)
- 4 地铁沿线的房价很高。 (Giá nhà dọc theo tuyến tàu điện ngầm rất cao.)
- 5 这条河流沿线分布着几个村庄。 (Dọc theo con sông này có mấy ngôi làng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.