Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 法庭

法庭

fǎ tíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tòa án
  • phiên tòa

Định nghĩa

法庭是审理和审判案件的地方,也指行使审判权的国家机关。

Tòa án là nơi xét xử và xử lý các vụ án, cũng chỉ cơ quan nhà nước thực hiện quyền tư pháp.

Cách dùng

“法庭”通常指进行审判的场所或机构,常与“开庭”、“审判”、“判决”等法律相关词语搭配。在句子中可作主语、宾语或定语。

“法庭” thường chỉ nơi hoặc cơ quan tiến hành xét xử, hay kết hợp với các từ pháp lý như “khai tòa”, “xét xử”, “phán quyết”. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 法庭上,法官听取了双方的陈述。 (Tại tòa, thẩm phán lắng nghe lời trình bày của hai bên.)
  • 2 这起案件将在下周开庭审理,地点是最高人民法院的法庭。 (Vụ án này sẽ được đưa ra xét xử vào tuần sau, tại tòa án nhân dân tối cao.)
  • 3 律师在法庭上为被告辩护。 (Luật sư bào chữa cho bị cáo tại tòa.)
  • 4 法庭宣布了判决结果。 (Tòa án đã tuyên bố kết quả phán quyết.)
  • 5 被告在法庭上承认了自己的罪行。 (Bị cáo đã thừa nhận tội lỗi của mình tại tòa.)
  • 6 旁听席上坐满了等待法庭宣判的群众。 (Hàng ghế nghe tòa đầy người dân chờ đợi tòa tuyên án.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome