Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 派别

派别

pài bié

HSK 7–9

Nghĩa

  • phe phái
  • trường phái

Định nghĩa

指在思想、政治、学术、宗教等方面因主张不同而形成的集团或派系。

Chỉ các tập đoàn hoặc phe phái được hình thành do chủ trương khác nhau trong các lĩnh vực tư tưởng, chính trị, học thuật, tôn giáo, v.v.

Cách dùng

多用于指组织内部因观点、利益不同而分成的派系,常带有一定的贬义或中性色彩。常用于政治、学术、宗教等领域的讨论。

Thường dùng để chỉ các phe phái trong một tổ chức do quan điểm, lợi ích khác nhau mà chia ra, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực. Thường dùng trong thảo luận về chính trị, học thuật, tôn giáo, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个政党内部存在不同的派别。 (Bên trong đảng chính trị này tồn tại các phe phái khác nhau.)
  • 2 学术界的各个派别都有自己的观点。 (Các phái khác nhau trong giới học thuật đều có quan điểm riêng.)
  • 3 他属于保守派别。 (Anh ấy thuộc phái bảo thủ.)
  • 4 宗教派别之间的冲突时有发生。 (Xung đột giữa các giáo phái thỉnh thoảng xảy ra.)
  • 5 在讨论中,人们常常因立场不同而分成几个派别。 (Trong thảo luận, người ta thường chia thành vài phe phái do lập trường khác nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome