流传
liú chuán
Nghĩa
- lưu truyền
- truyền lại
Định nghĩa
传播开来;传递下来。
Là sự truyền bá rộng rãi; lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Cách dùng
用于指消息、传说、故事、风俗等从一个人或地方传到其他人或地方,常常有较长时间或较广范围。
Dùng để chỉ tin tức, truyền thuyết, câu chuyện, phong tục... truyền từ người này sang người khác hoặc từ nơi này sang nơi khác, thường trong thời gian dài hoặc phạm vi rộng.
Ví dụ
- 1 这个故事流传至今。 (Câu chuyện này lưu truyền đến tận ngày nay.)
- 2 他的名声流传很广。 (Danh tiếng của ông ấy truyền rất rộng.)
- 3 这个传说在民间流传了几百年。 (Truyền thuyết này đã lưu truyền trong dân gian mấy trăm năm.)
- 4 古代的诗句流传下来,成为经典。 (Những câu thơ cổ được lưu truyền lại, trở thành kinh điển.)
- 5 这些习俗一直流传到现在。 (Những phong tục này vẫn lưu truyền cho đến hiện tại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.