Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 浑身

浑身

hún shēn

HSK 7–9

Nghĩa

  • toàn thân
  • khắp người

Định nghĩa

指全身,整个身体。

Chỉ toàn thân, toàn bộ cơ thể.

Cách dùng

多用作状语或定语,表示动作或状态涉及全身,有时带有夸张或强调的意味。

Thường dùng làm trạng ngữ hoặc định ngữ, biểu thị hành động hoặc trạng thái liên quan đến toàn thân, đôi khi mang ý nghĩa nhấn mạnh hoặc phóng đại.

Ví dụ

  • 1 他浑身是汗。 (Anh ấy mồ hôi khắp người.)
  • 2 她累得浑身无力。 (Cô ấy mệt đến mức toàn thân vô lực.)
  • 3 我浑身发抖,觉得非常冷。 (Tôi run khắp người, cảm thấy rất lạnh.)
  • 4 这孩子浑身脏兮兮的,快去洗个澡。 (Đứa bé này bẩn khắp người, mau đi tắm đi.)
  • 5 他浑身充满了干劲。 (Anh ấy tràn đầy nhiệt huyết khắp người - nghĩa bóng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome