Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 海峡

海峡

hǎi xiá

HSK 7–9

Nghĩa

  • eo biển

Định nghĩa

海峡是两块陆地之间连接两个海域的狭窄水道。

Eo biển là vùng nước hẹp nằm giữa hai vùng đất liền, nối liền hai vùng biển.

Cách dùng

这个词语通常用于地理名称,指代重要的海上通道。常用于特定的海峡名称,如“台湾海峡”、“英吉利海峡”等。

Từ này thường được dùng trong tên gọi địa lý, chỉ các tuyến đường thủy quan trọng trên biển. Thường xuất hiện trong tên gọi các eo biển cụ thể, như 'Eo biển Đài Loan', 'Eo biển Anh' (English Channel) v.v.

Ví dụ

  • 1 台湾海峡是连接东海和南海的重要水道。 (Eo biển Đài Loan là tuyến đường thủy quan trọng nối biển Đông và biển Nam Hải.)
  • 2 英吉利海峡位于英国和法国之间。 (Eo biển Anh nằm giữa Anh và Pháp.)
  • 3 这艘船必须穿过马六甲海峡才能到达新加坡。 (Con tàu này phải đi qua eo biển Malacca mới đến được Singapore.)
  • 4 海峡两岸的居民有着密切的文化联系。 (Cư dân hai bên eo biển có mối liên hệ văn hóa mật thiết.)
  • 5 地质学家对直布罗陀海峡的形成进行了研究。 (Các nhà địa chất đã nghiên cứu về sự hình thành của eo biển Gibraltar.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome