海湾
hǎi wān
Nghĩa
- vịnh biển
- vịnh
Định nghĩa
海湾是指海洋伸入陆地的部分,通常三面被陆地包围,一面通向海洋。
Vịnh là một phần của biển ăn sâu vào đất liền, thường được bao bọc bởi đất liền ba phía, một phía thông ra biển.
Cách dùng
海湾常用于地理名称、旅游描述以及新闻报道中,表示近海的水域。也可以用来比喻某种包围的环境。
Vịnh thường được dùng trong tên địa danh, mô tả du lịch và tin tức, chỉ vùng nước gần bờ biển. Cũng có thể dùng để ví von một môi trường bao quanh.
Ví dụ
- 1 青岛是一个美丽的海湾城市。 (Thanh Đảo là một thành phố vịnh xinh đẹp.)
- 2 这个海湾的风景非常迷人,吸引了大量游客。 (Cảnh quan của vịnh này rất quyến rũ, thu hút rất nhiều du khách.)
- 3 船静静地停泊在海湾里。 (Con tàu neo đậu lặng lẽ trong vịnh.)
- 4 海湾战争发生在1991年。 (Chiến tranh vùng Vịnh xảy ra vào năm 1991.)
- 5 这座小镇位于一个宁静的海湾旁边。 (Thị trấn nhỏ này nằm bên cạnh một vịnh yên tĩnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.