Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 消极

消极

xiāo jí

HSK 5

Nghĩa

  • tiêu cực
  • thụ động

Định nghĩa

指否定的、反面的;也指意志消沉,不求进取。

Chỉ những gì phủ định, tiêu cực; cũng chỉ sự chán nản, không cầu tiến.

Cách dùng

常用来形容人的态度、情绪、心理状态,或事物的影响、作用等。多作定语或谓语。

Thường dùng để miêu tả thái độ, tâm trạng, trạng thái tâm lý của con người, hoặc ảnh hưởng, tác dụng của sự vật. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 他对这件事的态度很消极。 (Thái độ của anh ấy đối với việc này rất tiêu cực.)
  • 2 消极情绪会影响工作效率。 (Cảm xúc tiêu cực sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả công việc.)
  • 3 不要因为一次失败就变得消极。 (Đừng vì một lần thất bại mà trở nên tiêu cực.)
  • 4 我们应该采取积极措施,而不是消极等待。 (Chúng ta nên áp dụng biện pháp tích cực, thay vì chờ đợi thụ động.)
  • 5 消极怠工是违反劳动纪律的行为。 (Làm việc cầm chừng là hành vi vi phạm kỷ luật lao động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome