Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 淌

淌

tǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chảy
  • ứa (nước mắt)

Định nghĩa

流下,流出。指液体顺着物体向下流。

Chảy xuống, chảy ra. Chỉ chất lỏng chảy theo vật thể xuống dưới.

Cách dùng

常用来形容液体(如水、汗、眼泪)往下流的状态。可用于口语和书面语。

Thường dùng để miêu tả trạng thái chất lỏng (như nước, mồ hôi, nước mắt) chảy xuống. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他脸上的汗水直淌。 (Mồ hôi trên mặt anh ấy chảy ròng ròng.)
  • 2 雨水顺着屋檐淌下来。 (Nước mưa chảy xuống theo mái hiên.)
  • 3 听到这个消息,她的眼泪不停地淌。 (Nghe tin này, nước mắt cô ấy không ngừng rơi.)
  • 4 伤口在淌血,需要马上包扎。 (Vết thương đang chảy máu, cần băng bó ngay.)
  • 5 小河的水缓缓地淌着。 (Nước con sông nhỏ chảy chầm chậm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome