淘
táo
Nghĩa
- vo (gạo)
- đãi
- nghịch ngợm
Định nghĩa
“淘”指用水冲洗去除杂质,如淘米;引申为从大量事物中筛选、寻找,也指顽皮、使人淘气(如“淘气”)。
“淘” có nghĩa là dùng nước rửa để loại bỏ tạp chất, như vo gạo; nghĩa mở rộng là sàng lọc, tìm kiếm từ nhiều thứ, cũng chỉ nghịch ngợm, tinh nghịch (như trong “淘气”).
Cách dùng
“淘”作为动词,常用于“用水冲洗去掉杂质”或“从大量事物中寻找、筛选”。在口语中,也用于“淘气”表示孩子顽皮,或“淘宝”表示网上购物(字面意思是在沙里淘金,引申为寻找宝贝)。使用时需根据语境区分具体含义。
“淘” là động từ, thường dùng để chỉ “dùng nước rửa để loại bỏ tạp chất” hoặc “tìm kiếm, sàng lọc từ nhiều thứ”. Trong khẩu ngữ, cũng dùng trong “淘气” để chỉ trẻ em nghịch ngợm, hoặc “淘宝” để chỉ mua sắm trực tuyến (nghĩa đen là đãi cát tìm vàng, nghĩa mở rộng là tìm kiếm báu vật). Khi sử dụng cần phân biệt nghĩa cụ thể theo ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 妈妈在淘米做饭。 (Mẹ đang vo gạo để nấu cơm.)
- 2 他周末喜欢去古玩市场淘宝贝。 (Cuối tuần anh ấy thích đến chợ đồ cổ để tìm báu vật.)
- 3 这孩子真淘气。 (Đứa bé này thật nghịch ngợm.)
- 4 工人们正在河床上淘金。 (Các công nhân đang đãi vàng trên lòng sông.)
- 5 我们在网上淘了一些书。 (Chúng tôi đã tìm mua vài quyển sách trên mạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.