清澈
qīng chè
Nghĩa
- trong veo
- trong vắt
Định nghĩa
清澈,指水、空气等清而透明,纯净无杂质。也形容声音清脆或眼睛明亮。
Trong veo, chỉ nước, không khí... trong và trong suốt, tinh khiết không tạp chất. Cũng dùng để miêu tả âm thanh trong trẻo hoặc đôi mắt sáng.
Cách dùng
“清澈”是形容词,常用来形容水、天空、眼睛等视觉上的透明纯净,也可以形容声音清脆悦耳。多用在书面语和口语中。
'清澈' là tính từ, thường dùng để miêu tả nước, bầu trời, đôi mắt... mang tính chất trong suốt tinh khiết về mặt thị giác, cũng có thể miêu tả âm thanh trong trẻo dễ nghe. Dùng nhiều trong văn viết và khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 清澈的河水映着蓝天。 (Dòng sông trong veo phản chiếu bầu trời xanh.)
- 2 她的眼睛清澈明亮。 (Đôi mắt cô ấy trong veo sáng ngời.)
- 3 这里空气清澈,令人心旷神怡。 (Không khí ở đây trong lành, khiến người ta sảng khoái.)
- 4 歌声清澈悦耳。 (Giọng hát trong trẻo dễ nghe.)
- 5 湖水清澈见底。 (Nước hồ trong vắt thấy đáy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.