渗
shèn
Nghĩa
- thấm
- rỉ ra
Định nghĩa
液体慢慢地透过或漏出。
Chất lỏng từ từ thấm qua hoặc rỉ ra.
Cách dùng
“渗”是动词,常指液体通过细小的孔隙或缝隙缓慢地透过、漏出。可用于具体事物(如水渗入土壤),也可用于抽象意义(如思想渗透)。常与“透、入、出”等搭配。
“渗” là động từ, thường chỉ chất lỏng từ từ thấm qua hoặc rỉ ra qua các lỗ nhỏ hoặc kẽ hở. Có thể dùng cho vật thể cụ thể (như nước thấm vào đất) hoặc nghĩa trừu tượng (như tư tưởng thấm nhập). Thường kết hợp với “透, 入, 出”...
Ví dụ
- 1 雨水渗进了泥土里。 (Nước mưa thấm vào trong đất.)
- 2 墙上的裂缝渗出水来。 (Vết nứt trên tường rỉ nước ra.)
- 3 汗水渗湿了他的衣服。 (Mồ hôi thấm ướt áo anh ấy.)
- 4 这种思想逐渐渗透到年轻人的心中。 (Tư tưởng này dần dần thấm sâu vào lòng giới trẻ.)
- 5 药物成分能渗入皮肤深层。 (Các thành phần thuốc có thể thấm sâu vào lớp da.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.