温室
wēn shì
Nghĩa
- nhà kính
Định nghĩa
温室是采用透明材料(如玻璃或塑料)搭建的,能够调节内部温度、湿度等环境条件,用于栽培植物的建筑物。
Nhà kính là công trình được xây dựng bằng vật liệu trong suốt (như kính hoặc nhựa), có thể điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm và các điều kiện môi trường bên trong để trồng trọt cây cối.
Cách dùng
通常指用于种植植物的暖房,也可在比喻中使用,如“温室里的花朵”指没有经历过困难的人。此外,还常用于“温室效应”等复合词中。
Thường chỉ nhà kính dùng để trồng cây, cũng có thể dùng trong nghĩa bóng, như "bông hoa trong nhà kính" chỉ người chưa từng trải qua khó khăn. Ngoài ra, còn được dùng trong các từ ghép như "hiệu ứng nhà kính".
Ví dụ
- 1 这个温室里种了很多热带植物。 (Trong nhà kính này trồng rất nhiều cây nhiệt đới.)
- 2 冬天,农民在温室里种植蔬菜。 (Vào mùa đông, nông dân trồng rau trong nhà kính.)
- 3 她从小被父母保护得很好,就像温室里的花朵。 (Cô ấy được cha mẹ bảo vệ tốt từ nhỏ, như bông hoa trong nhà kính.)
- 4 研究人员在温室中模拟了不同气候条件。 (Các nhà nghiên cứu đã mô phỏng các điều kiện khí hậu khác nhau trong nhà kính.)
- 5 温室效应是当前全球变暖的主要原因之一。 (Hiệu ứng nhà kính là một trong những nguyên nhân chính của hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.