Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 渴

渴

kě

HSK 3

Nghĩa

  • khát

Định nghĩa

口渴,指口干想喝水的感觉。

Khát nước, chỉ cảm giác khô miệng muốn uống nước.

Cách dùng

常用作形容词,作谓语,表示需要喝水。常与'了'连用,也可用'很'、'非常'等副词修饰。

Thường dùng như tính từ, làm vị ngữ, biểu thị cần uống nước. Hay kết hợp với '了', cũng có thể dùng với trạng từ '很', '非常' để bổ nghĩa.

Ví dụ

  • 1 我渴了。 (Tôi khát nước rồi.)
  • 2 他跑完步后很渴。 (Anh ấy sau khi chạy bộ rất khát.)
  • 3 你渴不渴? (Bạn có khát không?)
  • 4 渴的时候喝点水。 (Khi khát thì uống chút nước.)
  • 5 她渴得嗓子都冒烟了。 (Cô ấy khát đến nỗi cổ họng bốc khói.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome