游船
yóu chuán
Nghĩa
- thuyền du lịch
- du thuyền
Định nghĩa
游船是供游览用的船只,通常用于观光、休闲或娱乐。
Thuyền du lịch là loại thuyền dùng để tham quan, nghỉ ngơi hoặc giải trí.
Cách dùng
“游船”是名词,指用于观光游览的船只,可以是小型的游艇,也可以在风景名胜区的大船。常用搭配有“乘坐游船”、“游船观光”等。
"游船" là danh từ, chỉ thuyền dùng để tham quan, có thể là du thuyền nhỏ hoặc thuyền lớn ở khu thắng cảnh. Kết hợp thường gặp: "乘坐游船" (đi thuyền du lịch), "游船观光" (tham quan bằng thuyền).
Ví dụ
- 1 我们在湖上乘坐游船,欣赏美丽的风景。 (Chúng tôi đi thuyền du lịch trên hồ, ngắm cảnh đẹp.)
- 2 这艘游船可以容纳两百名乘客。 (Chiếc thuyền du lịch này có thể chứa hai trăm hành khách.)
- 3 每年夏天,很多游客都喜欢乘坐游船游览漓江。 (Mỗi mùa hè, nhiều du khách thích đi thuyền du lịch tham quan sông Lịch.)
- 4 游船缓缓地驶出了港口。 (Chiếc thuyền du lịch từ từ rời bến cảng.)
- 5 在游船上,我们可以一边喝饮料,一边看日落。 (Trên thuyền du lịch, chúng tôi có thể vừa uống nước, vừa ngắm hoàng hôn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.