游览
yóu lǎn
Nghĩa
- tham quan
- du ngoạn
Định nghĩa
指游玩观赏景物、名胜等。
Chỉ việc vui chơi, ngắm nhìn phong cảnh, danh lam thắng cảnh v.v.
Cách dùng
用作动词,常与“景点”、“名胜”、“公园”、“城市”等搭配,表示游览观光。也可以用作名词,但较少见。
Dùng như động từ, thường kết hợp với 'điểm tham quan', 'danh lam thắng cảnh', 'công viên', 'thành phố' v.v., biểu thị việc tham quan ngắm cảnh. Cũng có thể dùng như danh từ, nhưng hiếm gặp.
Ví dụ
- 1 我们明天去游览长城。(Ngày mai chúng tôi đi tham quan Vạn Lý Trường Thành.)
- 2 游览名胜古迹是她的爱好。(Tham quan danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử là sở thích của cô ấy.)
- 3 导游带领游客游览了整个城市。(Hướng dẫn viên du lịch dẫn du khách tham quan toàn thành phố.)
- 4 这次游览给我留下了深刻的印象。(Chuyến tham quan lần này đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.)
- 5 他在游览途中拍了很多照片。(Anh ấy chụp rất nhiều ảnh trên đường tham quan.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.