Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 渺小

渺小

miǎo xiǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhỏ bé
  • nhỏ nhoi

Định nghĩa

非常微小,不值得重视;形容极其渺小。

Rất nhỏ bé, không đáng coi trọng; hình dáng hoặc ý nghĩa cực kỳ nhỏ nhoi.

Cách dùng

这个形容词用来形容事物在规模、数量、力量或重要性上非常小,常带有主观评价,表示与宏大或重要的事物相比显得微不足道。它可用于具体事物(如沙粒、星星)或抽象事物(如个人的力量、生命的短暂)。

Tính từ này dùng để miêu tả sự vật về quy mô, số lượng, sức mạnh hoặc tầm quan trọng rất nhỏ, thường mang đánh giá chủ quan, biểu thị sự nhỏ nhoi không đáng kể so với những thứ vĩ đại hoặc quan trọng. Nó có thể dùng cho sự vật cụ thể (như hạt cát, ngôi sao) hoặc trừu tượng (như sức mạnh của cá nhân, sự ngắn ngủi của cuộc đời).

Ví dụ

  • 1 在浩瀚的宇宙中,地球显得非常渺小。 (Trong vũ trụ bao la, Trái Đất hiện ra rất nhỏ bé.)
  • 2 个人的力量是渺小的,但团结起来就能创造奇迹。 (Sức mạnh của một cá nhân là nhỏ nhoi, nhưng đoàn kết lại có thể tạo nên kỳ tích.)
  • 3 面对大自然的威力,人类感到自己很渺小。 (Đối mặt với sức mạnh của thiên nhiên, con người cảm thấy mình rất nhỏ bé.)
  • 4 他曾经觉得自己渺小如沙粒,直到遇见了她。 (Anh ấy từng cảm thấy mình nhỏ bé như hạt cát, cho đến khi gặp cô ấy.)
  • 5 不要因为自己身份渺小而放弃梦想。 (Đừng vì thân phận nhỏ nhoi của mình mà từ bỏ ước mơ.)
  • 6 在历史的长河中,每个人的一生都是渺小的。 (Trong dòng sông dài của lịch sử, cuộc đời của mỗi người đều nhỏ bé.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome