Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 湿

湿

shī

HSK 5

Nghĩa

  • ướt
  • ẩm ướt

Định nghĩa

湿:物体含有水分,不干燥;潮湿。

湿:物体 chứa nước, không khô; ẩm ướt.

Cách dùng

湿是形容词,用来描述物体或天气等含有较多水分、不干燥的状态。可以修饰名词,如“湿衣服”,也可以作谓语,如“地上很湿”。

湿 là tính từ, dùng để miêu tả trạng thái vật thể hoặc thời tiết chứa nhiều nước, không khô. Có thể bổ nghĩa cho danh từ, như "湿衣服" (quần áo ướt), hoặc làm vị ngữ, như "地上很湿" (đất rất ẩm).

Ví dụ

  • 1 下雨了,我的衣服都湿了。 (Trời mưa rồi, quần áo của tôi đều bị ướt hết.)
  • 2 地面湿滑,走路要小心。 (Mặt đất ẩm ướt trơn trượt, đi lại phải cẩn thận.)
  • 3 刚洗完澡,头发还是湿的。 (Vừa tắm xong, tóc vẫn còn ướt.)
  • 4 南方的天气总是很潮湿。 (Thời tiết miền Nam luôn rất ẩm.)
  • 5 这块布是湿的,需要拧干。 (Tấm vải này bị ướt, cần vắt khô.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome