Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 溜达

溜达

liū da

HSK 7–9

Nghĩa

  • đi dạo
  • tản bộ

Định nghĩa

指闲适地散步,到处走走。

Đi dạo một cách thư thái, đi đây đó.

Cách dùng

口语常用,尤其用于北方,表示随意走走,没有特定目的。一般单独作谓语,也可带处所宾语。

Dùng phổ biến trong khẩu ngữ, đặc biệt ở miền Bắc Trung Quốc, diễn tả việc đi bộ tản mạn, không có mục đích cụ thể. Thường đứng riêng làm vị ngữ, cũng có thể mang tân ngữ chỉ địa điểm.

Ví dụ

  • 1 周末我喜欢去公园溜达。 (Cuối tuần tôi thích đi dạo ở công viên.)
  • 2 他吃完饭就出去溜达了。 (Anh ấy ăn xong liền ra ngoài đi dạo.)
  • 3 咱们溜达溜达吧。 (Chúng ta đi dạo một chút nhé.)
  • 4 老爷爷每天早晨都到河边溜达。 (Ông lão mỗi sáng đều đi dạo dọc bờ sông.)
  • 5 我在街上随便溜达了一会儿。 (Tôi đi dạo trên phố một lúc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome