滑稽
huá jī
Nghĩa
- hài hước
- buồn cười
Định nghĩa
形容言语、动作或事情引人发笑,有时带贬义,指可笑、荒唐。
Miêu tả lời nói, hành động hoặc sự việc gây cười, đôi khi mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự buồn cười, hoang đường.
Cách dùng
作形容词,常用作定语或谓语,修饰人、事物、表情、动作等。
Dùng như tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, bổ nghĩa cho người, sự vật, biểu cảm, hành động v.v.
Ví dụ
- 1 他的动作很滑稽。 (Hành động của anh ấy rất buồn cười.)
- 2 这个笑话太滑稽了。 (Câu chuyện cười này quá buồn cười.)
- 3 他讲了一个滑稽的故事。 (Anh ấy kể một câu chuyện hài hước.)
- 4 别做出那副滑稽的表情。 (Đừng làm vẻ mặt buồn cười đó nữa.)
- 5 这出戏带有滑稽的色彩。 (Vở kịch này mang màu sắc hài hước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.