激增
jī zēng
Nghĩa
- tăng vọt
- tăng mạnh
Định nghĩa
急剧地增加或上升,通常指数量、程度等在短时间内大幅增长。
Tăng lên một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường chỉ sự gia tăng lớn về số lượng, mức độ trong thời gian ngắn.
Cách dùng
用于描述数字、数量、比率等在短时间内快速上升的情况,常见于统计数据、经济指标、疫情数据等语境。
Dùng để miêu tả tình huống con số, số lượng, tỷ lệ tăng nhanh trong thời gian ngắn, thường gặp trong các ngữ cảnh về số liệu thống kê, chỉ số kinh tế, dữ liệu dịch bệnh.
Ví dụ
- 1 最近感染人数激增,医疗系统面临巨大压力。 (Số ca nhiễm gần đây tăng vọt, hệ thống y tế đang đối mặt với áp lực lớn.)
- 2 由于需求旺盛,房价激增,年轻人买房变得更加困难。 (Do nhu cầu cao, giá nhà tăng vọt khiến người trẻ mua nhà trở nên khó khăn hơn.)
- 3 疫情期间,网上购物的订单量激增。 (Trong thời kỳ dịch bệnh, lượng đơn hàng mua sắm trực tuyến tăng vọt.)
- 4 公司今年的利润激增了百分之五十。 (Lợi nhuận của công ty năm nay tăng vọt 50 phần trăm.)
- 5 该地区犯罪率激增,警方已经加强巡逻。 (Tỷ lệ tội phạm ở khu vực này tăng đột biến, cảnh sát đã tăng cường tuần tra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.