Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 灰

灰

huī

HSK 5

Nghĩa

  • màu xám
  • tro

Định nghĩa

灰指物体燃烧后剩下的粉末状物质,也指灰尘,还指介于黑色和白色之间的颜色,以及表示消沉失望的心情。

Tro nghĩa là chất bột còn lại sau khi vật thể cháy, cũng chỉ bụi, còn chỉ màu xám (giữa đen và trắng), và biểu thị tâm trạng chán nản, thất vọng.

Cách dùng

“灰”作名词时指灰烬或灰尘;作形容词时指灰色;作动词或形容词时也可表示灰心、消沉。常与“心”“意”等搭配表示失望情绪。

“灰” khi là danh từ chỉ tro hoặc bụi; khi là tính từ chỉ màu xám; khi là động từ hoặc tính từ cũng có thể biểu thị sự nản lòng, chán nản. Thường kết hợp với “心” (tâm), “意” (ý) để diễn tả cảm xúc thất vọng.

Ví dụ

  • 1 炉子里有很多灰,需要清理一下。 (Trong lò có rất nhiều tro, cần phải dọn dẹp một chút.)
  • 2 桌上落了一层灰,好久没打扫了。 (Trên bàn phủ một lớp bụi, đã lâu không dọn dẹp.)
  • 3 她穿了一件灰色的外套,看起来很优雅。 (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu xám, trông rất thanh lịch.)
  • 4 虽然失败了,但他并没有灰心,继续努力。 (Dù thất bại, nhưng anh ấy không nản lòng, vẫn tiếp tục cố gắng.)
  • 5 听到这个消息,他心灰意冷,决定放弃。 (Nghe tin này, anh ta chán nản thất vọng, quyết định từ bỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome