Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 炭

炭

tàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • than
  • than củi

Định nghĩa

炭是木材等在隔绝空气的条件下干馏或燃烧不完全而得到的黑色固体燃料,主要成分是碳。

Than là chất rắn màu đen thu được từ quá trình chưng khô hoặc đốt cháy không hoàn toàn gỗ trong điều kiện thiếu không khí, thành phần chính là carbon.

Cách dùng

作名词,指木炭,也指炭火。常用于比喻“雪中送炭”,表示在别人急需时给予帮助。

Dùng như danh từ, chỉ than củi, cũng có thể chỉ lửa than. Thường dùng trong ẩn dụ 'xuất tuyến tống than' (tuyết trắng tặng than), nghĩa là giúp đỡ người khác lúc họ cần nhất.

Ví dụ

  • 1 冬天我们围坐在炭火旁取暖。 (Mùa đông chúng tôi ngồi quây quần bên bếp than để sưởi ấm.)
  • 2 这条街上有人卖炭。 (Trên phố này có người bán than.)
  • 3 他用炭笔画素描。 (Anh ấy dùng bút chì than để vẽ phác họa.)
  • 4 雪中送炭是美德。 (Giúp người lúc hoạn nạn là một đức tính tốt.)
  • 5 这些炭质量很好,燃烧时没有烟。 (Chỗ than này chất lượng rất tốt, khi cháy không có khói.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome