Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 炼

炼

liàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • luyện
  • tinh luyện

Định nghĩa

用加热等方法使物质纯净或坚韧;也比喻在艰苦中磨练。

Dùng các phương pháp như đun nóng để làm cho vật chất trở nên tinh khiết hoặc bền bỉ; cũng ẩn dụ cho việc rèn luyện trong gian khổ.

Cách dùng

多用于金属、药品的炼制,也可用于人的意志、技能的提高。

Thường dùng cho việc luyện kim loại, bào chế thuốc, cũng có thể dùng cho việc nâng cao ý chí, kỹ năng của con người.

Ví dụ

  • 1 炼钢需要高温。(Luyện thép cần nhiệt độ cao.)
  • 2 他在炼丹药。(Anh ấy đang luyện đan dược.)
  • 3 经过多年的修炼,他的武功很高。(Sau nhiều năm tu luyện, võ công của anh ấy rất cao.)
  • 4 这个想法需要在实践中锤炼。(Ý tưởng này cần được rèn luyện trong thực tiễn.)
  • 5 炼油厂生产汽油。(Nhà máy lọc dầu sản xuất xăng dầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome