热心
rè xīn
Nghĩa
- nhiệt tình
- sốt sắng
Định nghĩa
热心是指对人或事物有热情,乐于帮助或积极参与。
热心 là chỉ sự có lòng nhiệt tình với người hoặc sự việc, sẵn sàng giúp đỡ hoặc tích cực tham gia.
Cách dùng
“热心”常用来形容人乐于助人、积极参与,或对某事表现出浓厚的兴趣。可以作形容词,也可作名词。
“热心” thường dùng để miêu tả người sẵn lòng giúp đỡ người khác, tích cực tham gia, hoặc tỏ ra rất quan tâm đến việc gì đó. Có thể dùng như tính từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 他非常热心,总是帮助邻居。 (Anh ấy rất nhiệt tình, luôn giúp đỡ hàng xóm.)
- 2 她是一个热心肠的人。 (Cô ấy là người có lòng nhiệt tình.)
- 3 谢谢你的热心帮助。 (Cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của bạn.)
- 4 他对社区活动很热心。 (Anh ấy rất nhiệt tình với các hoạt động cộng đồng.)
- 5 我们需要更多热心人士参与志愿服务。 (Chúng ta cần nhiều người nhiệt tình tham gia hoạt động tình nguyện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.