Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 热线

热线

rè xiàn

HSK 6

Nghĩa

  • đường dây nóng

Định nghĩa

一种专门为特定服务或咨询而设的电话线路,通常提供即时帮助或信息。

Một đường dây điện thoại chuyên dành cho dịch vụ hoặc tư vấn cụ thể, thường cung cấp trợ giúp hoặc thông tin tức thời.

Cách dùng

“热线”常用于政府服务、客户服务、紧急援助等场合,指一个专门接听公众来电的电话号码。它通常免费或收费较低,并配备专业人员解答问题。在中文中,也常用“热线”来形容非常热络的联系或关系,如“热线联系”。

“热线” thường dùng trong dịch vụ chính phủ, dịch vụ khách hàng, cứu trợ khẩn cấp, chỉ một số điện thoại chuyên tiếp nhận cuộc gọi từ công chúng. Nó thường miễn phí hoặc phí thấp, có nhân viên chuyên nghiệp giải đáp. Trong tiếng Trung còn dùng “热线” để chỉ mối liên hệ rất mật thiết hoặc quan hệ nồng nhiệt, như “热线联系”.

Ví dụ

  • 1 如果您需要帮助,请拨打我们的客户服务热线。 (Nếu bạn cần trợ giúp, hãy gọi đường dây nóng dịch vụ khách hàng của chúng tôi.)
  • 2 政府开设了疫情咨询热线,为市民提供最新信息。 (Chính phủ đã mở đường dây nóng tư vấn dịch bệnh để cung cấp thông tin mới nhất cho người dân.)
  • 3 两个国家之间建立了外交热线,以便及时沟通。 (Hai nước đã thiết lập đường dây nóng ngoại giao để kịp thời trao đổi.)
  • 4 这条热线二十四小时开放,随时解答你的问题。 (Đường dây nóng này mở cửa 24/24, sẵn sàng giải đáp thắc mắc của bạn bất cứ lúc nào.)
  • 5 他和老朋友保持着热线联系,经常打电话聊天。 (Anh ấy giữ liên lạc mật thiết với bạn cũ, thường xuyên gọi điện trò chuyện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome