热议
rè yì
Nghĩa
- bàn tán sôi nổi
- tranh luận sôi nổi
Định nghĩa
指引起很多人热烈讨论,成为热门话题。
Chỉ việc thu hút nhiều người thảo luận sôi nổi, trở thành chủ đề nóng.
Cách dùng
常用于新闻、社交媒体等语境,表示某事件或话题被广泛讨论。可作为动词或名词使用,作动词时后面接讨论的对象。
Thường dùng trong bối cảnh tin tức, mạng xã hội, biểu thị một sự kiện hoặc chủ đề được thảo luận rộng rãi. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ, khi là động từ thì phía sau đi kèm đối tượng thảo luận.
Ví dụ
- 1 这个话题在网上引发了热议。 (Chủ đề này đã gây ra cuộc thảo luận sôi nổi trên mạng.)
- 2 这部电影上映后,观众们热议不断。 (Sau khi bộ phim này công chiếu, khán giả bàn tán sôi nổi không ngừng.)
- 3 政府的新政策引发了社会各界的热议。 (Chính sách mới của chính phủ đã gây ra cuộc thảo luận sôi nổi trong mọi tầng lớp xã hội.)
- 4 最近,关于人工智能的利弊成为人们热议的话题。 (Gần đây, lợi ích và tác hại của trí tuệ nhân tạo trở thành chủ đề được mọi người bàn tán sôi nổi.)
- 5 这场比赛的结果引起了球迷的热议。 (Kết quả trận đấu này đã gây ra cuộc thảo luận sôi nổi giữa người hâm mộ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.