Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 熊

熊

xióng

HSK 4

Nghĩa

  • gấu

Định nghĩa

熊是大型哺乳动物,属于熊科,身体粗壮,四肢有力,尾短,食性杂。在口语中,也用来形容人笨拙或软弱。

Gấu là loài động vật có vú lớn, thuộc họ Gấu, thân hình to lớn, chân tay khỏe, đuôi ngắn, ăn tạp. Trong khẩu ngữ, cũng dùng để miêu tả người vụng về hoặc yếu đuối.

Cách dùng

“熊”作为名词指熊这种动物。在口语中,也可用于贬义形容人,但单独使用较少见。常见搭配有“熊猫”、“狗熊”等。注意,在越南语中“熊”对应的汉越词“hùng”有别的意思(英雄),需区分。

Từ "熊" là danh từ chỉ loài gấu. Trong khẩu ngữ, có thể dùng với nghĩa xấu để miêu tả người, nhưng đứng một mình ít gặp. Các cụm từ thường gặp: "熊猫" (gấu trúc), "狗熊" (gấu chó). Lưu ý, trong tiếng Việt, từ Hán Việt "hùng" có nghĩa khác (anh hùng), cần phân biệt.

Ví dụ

  • 1 森林里有一只熊。(Trong rừng có một con gấu.)
  • 2 熊喜欢吃蜂蜜。(Gấu thích ăn mật ong.)
  • 3 这只熊很凶猛。(Con gấu này rất hung dữ.)
  • 4 熊猫是中国的国宝。(Gấu trúc là quốc bảo của Trung Quốc.)
  • 5 他看起来像一头熊。(Anh ấy trông giống một con gấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome