Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 熟练

熟练

shú liàn

HSK 5

Nghĩa

  • thành thạo
  • thuần thục

Định nghĩa

指对某项技能或工作非常熟悉,做起来得心应手。

Chỉ việc rất quen thuộc với một kỹ năng hoặc công việc nào đó, làm một cách dễ dàng và thành thạo.

Cách dùng

用于形容某人做某事时因为经常练习而非常顺手、不费力。常作谓语或定语,可受“很、十分”等程度副词修饰。

Dùng để miêu tả việc ai đó làm một việc gì đó rất trôi chảy, không tốn sức vì đã luyện tập thường xuyên. Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, có thể được bổ nghĩa bởi các trạng từ mức độ như “rất”, “cực kỳ”.

Ví dụ

  • 1 他开车很熟练。 (Anh ấy lái xe rất thành thạo.)
  • 2 经过反复练习,她现在已经很熟练了。 (Sau khi luyện tập nhiều lần, cô ấy bây giờ đã rất thành thạo.)
  • 3 熟练的工人能够快速完成任务。 (Công nhân thành thạo có thể hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng.)
  • 4 我需要更熟练地掌握这门技术。 (Tôi cần nắm vững kỹ thuật này một cách thành thạo hơn.)
  • 5 他操作电脑十分熟练。 (Anh ấy thao tác máy tính rất thành thạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome