爬
pá
Nghĩa
- leo
- trèo
- bò
Định nghĩa
指人、动物或物体贴着地面或物体表面向前移动,或用手脚抓住物体向上攀登。
Chỉ việc người, động vật hoặc vật thể di chuyển về phía trước sát mặt đất hoặc bề mặt vật thể, hoặc dùng tay chân bám vào vật thể để leo lên.
Cách dùng
动词,常用于表示身体紧贴地面或物体表面移动,也可用于表示攀登山、树、梯子等。引申义可用于比喻事业、职位等向上提升(如“爬升”)或表示时间等的艰难流逝。
Động từ, thường dùng để diễn tả cơ thể di chuyển sát mặt đất hoặc bề mặt vật thể, cũng có thể dùng cho việc leo núi, cây, thang, v.v. Nghĩa mở rộng có thể dùng để ví von sự thăng tiến trong sự nghiệp, chức vụ (như '爬升') hoặc diễn tả thời gian trôi qua khó khăn.
Ví dụ
- 1 宝宝正在地上爬。 (Em bé đang bò trên sàn.)
- 2 他爬上山顶,累得满头大汗。 (Anh ấy trèo lên đỉnh núi, mệt đổ mồ hôi khắp đầu.)
- 3 小猫爬上了树,怎么也下不来。 (Con mèo trèo lên cây, không sao xuống được.)
- 4 他花了五年时间才从普通员工爬到经理的位置。 (Anh ấy mất năm năm từ một nhân viên bình thường mới leo lên vị trí giám đốc.)
- 5 日子一天天爬得真慢。 (Ngày tháng trôi qua thật chậm chạp.)
- 6 这个出租车司机在堵车时只能一步一步地往前爬。 (Tài xế taxi này khi kẹt xe chỉ có thể từng chút một nhích về phía trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.