Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 爱戴

爱戴

ài dài

HSK 7–9

Nghĩa

  • kính yêu
  • yêu mến kính trọng

Định nghĩa

爱戴是指敬爱并且拥护,常用于下级对上级、人民对领袖等。

爱戴 có nghĩa là kính yêu và ủng hộ, thường dùng cho cấp dưới đối với cấp trên, nhân dân đối với lãnh tụ.

Cách dùng

这个词通常用来表示人们对领导者、长辈或值得尊敬的人的深厚感情和拥护。它强调的是发自内心的敬爱和拥护,而不是简单的喜欢。后面常接“人民”、“群众”等。

Từ này thường dùng để biểu thị tình cảm sâu sắc và sự ủng hộ của mọi người đối với nhà lãnh đạo, người lớn tuổi hoặc người đáng kính. Nó nhấn mạnh sự kính yêu và ủng hộ từ đáy lòng, không phải là sự thích thích đơn thuần. Sau nó thường đi với "人民", "群众", v.v.

Ví dụ

  • 1 人民爱戴他们的领袖。 (Nhân dân yêu mến và kính trọng lãnh tụ của họ.)
  • 2 这位老师深受学生们的爱戴。 (Vị giáo viên này được các học sinh hết mực yêu mến và kính trọng.)
  • 3 他因为公正廉洁而受到人民的爱戴。 (Ông ấy vì công chính thanh liêm mà được nhân dân kính trọng và yêu mến.)
  • 4 爱戴不是盲目的崇拜,而是发自内心的尊敬。 (Sự kính yêu không phải là sự sùng bái mù quáng, mà là sự tôn kính xuất phát từ đáy lòng.)
  • 5 老市长受到全城百姓的爱戴。 (Vị thị trưởng cũ được toàn thể người dân trong thành phố yêu mến và kính trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome