Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 牛

牛

niú

HSK 3

Nghĩa

  • con bò

Định nghĩa

牛是一种大型家畜,也用作形容词表示厉害、了不起。

Bò/trâu là một loại gia súc lớn; cũng được dùng như tính từ chỉ giỏi, tuyệt vời.

Cách dùng

牛作名词指牛这种动物;口语中作形容词,形容某人或某事非常厉害、棒。

“牛” khi là danh từ chỉ con bò/trâu; trong khẩu ngữ dùng như tính từ, mô tả ai đó hoặc việc gì đó rất giỏi, xuất sắc.

Ví dụ

  • 1 我家养了一头牛。 (Nhà tôi nuôi một con bò/trâu.)
  • 2 他真的很牛,考试总是第一名。 (Anh ấy thật sự rất giỏi, đi thi luôn đứng nhất.)
  • 3 牛!你居然做到了! (Ngầu! Bạn mà làm được thật đấy!)
  • 4 这头牛在田里干活。 (Con trâu này đang làm việc ngoài đồng.)
  • 5 你们团队太牛了,这么快就完成了项目。 (Đội của các bạn giỏi quá, nhanh vậy mà đã hoàn thành dự án.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome