Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 物种

物种

wù zhǒng

HSK 7–9

Nghĩa

  • loài
  • giống loài

Định nghĩa

指一类具有相似形态特征、能够自然交配并产生可育后代的生物群体。

Loài là một nhóm sinh vật có đặc điểm hình thái tương tự, có thể giao phối tự nhiên và sinh ra con cái có khả năng sinh sản.

Cách dùng

常用于生物学讨论,指生物分类的基本单位。也可以在日常中用来比喻某种类型或类别。

Thường dùng trong thảo luận sinh học, chỉ đơn vị phân loại cơ bản. Cũng có thể dùng hàng ngày để ví von một loại hoặc hạng nào đó.

Ví dụ

  • 1 这个物种已经濒临灭绝。 (Loài này đã đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.)
  • 2 科学家发现了新的物种。 (Các nhà khoa học đã phát hiện ra loài mới.)
  • 3 人类是地球上最具智慧的物种之一。 (Con người là một trong những loài thông minh nhất trên Trái Đất.)
  • 4 不同物种之间通常不能繁殖后代。 (Các loài khác nhau thường không thể sinh sản con cái với nhau.)
  • 5 保护生物多样性的关键是保护每个物种的栖息地。 (Chìa khóa bảo vệ đa dạng sinh học là bảo vệ môi trường sống của mỗi loài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome