特
tè
Nghĩa
- đặc biệt
- riêng, chuyên
Định nghĩa
表示不一般,与众不同;特地,特意;非常,极;也用于构成复合词,如特别、特殊、特点、特色等。
Biểu thị không bình thường, khác biệt; cố ý, chuyên biệt; rất, cực kỳ; cũng dùng để tạo từ ghép như 特别 (đặc biệt), 特殊 (đặc thù), 特点 (đặc điểm), 特色 (đặc sắc) v.v.
Cách dùng
‘特’作副词时,可以表示‘非常、极’,常用于口语,尤其在北方方言中,如‘特好’;也可以表示‘特地、特意’,指专门做某事,如‘特意’。作形容词时,表示‘特殊、与众不同’,多用于书面语或复合词中。注意:在口语中作‘非常’讲时,一般不用在否定句,如不说‘特不好’。此外,‘特’还可构成‘特权、特价、特快’等词。
'特' khi làm phó từ có thể biểu thị 'rất, cực kỳ', thường dùng trong khẩu ngữ, nhất là ở phương ngữ Bắc Kinh, ví dụ '特好' (rất tốt); cũng biểu thị 'cố ý, đặc biệt' để chỉ việc làm gì đó một cách riêng biệt, như '特意' (cố ý). Khi làm tính từ, biểu thị 'đặc biệt, khác thường', thường dùng trong văn viết hoặc từ ghép. Lưu ý: trong khẩu ngữ với nghĩa 'rất' thường không dùng trong câu phủ định, ví dụ không nói '特不好'. Ngoài ra, '特' còn tạo thành các từ như '特权' (đặc quyền), '特价' (giá đặc biệt), '特快' (tốc hành).
Ví dụ
- 1 这道菜特好吃,你再尝一口。 (Món này rất ngon, anh thử thêm một miếng đi.)
- 2 我特来跟你道谢。 (Tôi đặc biệt đến để cảm ơn anh.)
- 3 他是个特固执的人,很难说服。 (Anh ấy là một người rất cứng đầu, khó thuyết phục.)
- 4 特快列车已经进站了。 (Chuyến tàu tốc hành đã vào ga rồi.)
- 5 你要的特价票已经没有了。 (Vé giá đặc biệt bạn muốn đã hết rồi.)
- 6 这里特安静,适合学习。 (Ở đây rất yên tĩnh, thích hợp học tập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.