Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 狗

狗

gǒu

HSK 1

Nghĩa

  • chó

Định nghĩa

狗是一种常见的犬科动物,是人类最早驯养的动物之一,常被称为“人类最好的朋友”。

Chó là một loài động vật thuộc họ chó, là một trong những động vật được con người thuần hóa sớm nhất, thường được gọi là 'người bạn tốt nhất của con người'.

Cách dùng

“狗”是名词,指一种动物,也可用来比喻或构成成语等。

'狗' là danh từ, chỉ một loài động vật, cũng có thể dùng để ví von hoặc tạo thành thành ngữ.

Ví dụ

  • 1 我家养了一只狗。 (Nhà tôi nuôi một con chó.)
  • 2 狗是人类的朋友。 (Chó là bạn của con người.)
  • 3 他像狗一样忠诚。 (Anh ấy trung thành như chó.)
  • 4 狗急跳墙。 (Chó cùng rứa giậu - tức là cùng quá liều lĩnh.)
  • 5 这条狗很聪明。 (Con chó này rất thông minh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome