Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 独身

独身

dú shēn

HSK 7–9

Nghĩa

  • độc thân

Định nghĩa

指没有配偶,单身一人;也指独自一个人生活。

Chỉ trạng thái không có vợ/chồng, sống một mình; cũng có nghĩa là một mình một cuộc sống.

Cách dùng

“独身”常用于描述婚姻状况,表示未婚或单身;也可以形容一个人独自生活或行动,不与他人结伴。

“独身” thường dùng để miêu tả tình trạng hôn nhân, biểu thị chưa kết hôn hoặc độc thân; cũng có thể miêu tả một người sống hoặc hành động một mình, không đi cùng người khác.

Ví dụ

  • 1 他一直保持独身,专注于事业。 (Anh ấy luôn giữ độc thân, tập trung vào sự nghiệp.)
  • 2 她是个独身主义者,认为婚姻不是人生的必需品。 (Cô ấy là người theo chủ nghĩa độc thân, cho rằng hôn nhân không phải là điều cần thiết trong cuộc đời.)
  • 3 独身在外的日子,让她学会了独立生活。 (Những ngày tháng một mình nơi xa, đã giúp cô ấy học được cách sống tự lập.)
  • 4 他现在独身一人,住在公寓里。 (Hiện tại anh ấy sống một mình, ở trong căn hộ.)
  • 5 独身旅行是一种很特别的体验。 (Du lịch một mình là một trải nghiệm rất đặc biệt.)
  • 6 虽然独身,但他并不感到孤独。 (Dù độc thân, nhưng anh ấy không cảm thấy cô đơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome