猎人
liè rén
Nghĩa
- thợ săn
Định nghĩa
指以打猎为业或善于打猎的人。
Chỉ người làm nghề săn bắn hoặc người giỏi săn bắn.
Cách dùng
“猎人”常用来指代以捕猎动物为生的人,也可比喻在某个领域积极寻找目标或机会的人。在句子中多作主语或宾语,前面可加修饰语如“老”“优秀的”等。
“猎人” thường dùng để chỉ người sống bằng nghề săn bắt động vật, cũng có thể ví người tích cực tìm kiếm mục tiêu hoặc cơ hội trong một lĩnh vực nào đó. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, phía trước có thể thêm từ bổ nghĩa như “lão” (già), “ưu tú” (xuất sắc) v.v.
Ví dụ
- 1 那个猎人带着猎狗走进了森林。 (Người thợ săn đó dẫn chó săn đi vào rừng.)
- 2 优秀的猎人善于观察猎物的踪迹。 (Thợ săn giỏi là người biết quan sát dấu vết của con mồi.)
- 3 在这片草原上,猎人靠打猎为生。 (Trên thảo nguyên này, thợ săn sống bằng nghề săn bắn.)
- 4 猎人必须懂得保护野生动物,不能过度捕杀。 (Thợ săn phải biết bảo vệ động vật hoang dã, không được săn bắt quá mức.)
- 5 他就像一个猎人,时刻等待机会的出现。 (Anh ấy giống như một thợ săn, luôn chờ đợi cơ hội xuất hiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.