猎物
liè wù
Nghĩa
- con mồi
Định nghĩa
指被猎杀或捕捉的动物。也可比喻被攻击或利用的人或事物。
Chỉ động vật bị săn bắt hoặc bắt giữ. Cũng có thể ví von về người hoặc sự vật bị tấn công hoặc lợi dụng.
Cách dùng
常用于描述狩猎、捕食或其他生物行为;也常作为比喻用法,指在竞争、斗争或商业中被攻击或试图获取的目标。
Thường dùng để mô tả hành vi săn bắn, săn mồi hoặc hành vi của sinh vật; cũng thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ mục tiêu bị tấn công hoặc cố gắng giành lấy trong cạnh tranh, đấu tranh hoặc kinh doanh.
Ví dụ
- 1 猎人潜伏在树丛中,等待猎物出现。 (Thợ săn núp trong bụi cây, chờ con mồi xuất hiện.)
- 2 狮子在草原上追逐猎物。 (Con sư tử đang đuổi theo con mồi trên thảo nguyên.)
- 3 在商场上,这些初创企业成了巨头的猎物。 (Trên thương trường, những công ty khởi nghiệp này đã trở thành con mồi của các gã khổng lồ.)
- 4 在数字时代,个人信息成为了黑客的猎物。 (Trong thời đại kỹ thuật số, thông tin cá nhân đã trở thành con mồi của hacker.)
- 5 警察的猎物是罪犯。 (Con mồi của cảnh sát là tội phạm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.