Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 猛然

猛然

měng rán

HSK 7–9

Nghĩa

  • đột nhiên
  • bất chợt

Định nghĩa

表示事情发生得突然、猛烈,出乎意料。

表示事情发生得突然、猛烈,出乎意料。

Cách dùng

用作状语,修饰动词或形容词,常放在动词前面,表示动作或状态突然发生,带有强烈的冲击感。

用作状语,修饰动词或形容词,常放在动词前面,表示动作或状态突然发生,带有强烈的冲击感。

Ví dụ

  • 1 他猛然站起来,把大家都吓了一跳。 (Anh ấy đột nhiên đứng dậy, làm mọi người đều giật mình.)
  • 2 风猛然吹过来,几乎把伞吹跑了。 (Gió đột nhiên thổi tới, suýt làm bay chiếc ô.)
  • 3 她猛然想起手机忘在家里了。 (Cô ấy chợt nhớ ra điện thoại để quên ở nhà.)
  • 4 汽车猛然刹车,乘客们向前倾倒。 (Xe ô tô đột nhiên phanh gấp, các hành khách ngả người về phía trước.)
  • 5 他猛然回头,正好看见了我。 (Anh ấy đột nhiên quay đầu lại, vừa lúc nhìn thấy tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome