Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 猜

猜

cāi

HSK 4

Nghĩa

  • đoán

Định nghĩa

猜测;推测;猜想。

Đoán; suy đoán; phỏng đoán.

Cách dùng

“猜”是动词,表示根据已知信息进行推测或想象,常用于口语。可单独使用,也可组成“猜猜”、“猜中”、“猜谜”等词语。

“猜” là động từ, biểu thị việc suy đoán hoặc tưởng tượng dựa trên thông tin đã biết, thường dùng trong khẩu ngữ. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp như “猜猜”, “猜中”, “猜谜”.

Ví dụ

  • 1 你猜猜这个盒子里是什么? (Bạn đoán xem trong hộp này là gì?)
  • 2 我猜他今天不会来了。 (Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến.)
  • 3 你猜错了一个字。 (Bạn đoán sai một chữ.)
  • 4 这道谜语太难了,我猜不出来。 (Câu đố này khó quá, tôi đoán không ra.)
  • 5 我猜你是个老师,对吗? (Tôi đoán bạn là giáo viên, đúng không?)
  • 6 我们猜拳决定谁先来。 (Chúng ta oẳn tù tì để quyết định ai làm trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome