Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 王国

王国

wáng guó

HSK 7–9

Nghĩa

  • vương quốc

Định nghĩa

指由一个国王或女王统治的国家。也比喻某种事物占主导地位的领域或范围。

Chỉ một quốc gia do vua hoặc nữ vương cai trị. Cũng dùng để ví von về lĩnh vực hoặc phạm vi mà một sự vật nào đó chiếm ưu thế.

Cách dùng

通常作名词,可指具体的君主制国家,也可用于比喻,表示某个特定领域、范围或世界。常见搭配如‘动物王国’、‘自由王国’等。

Thường dùng như danh từ, có thể chỉ quốc gia quân chủ cụ thể, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, biểu thị một lĩnh vực, phạm vi hoặc thế giới cụ thể. Các cụm từ thường gặp như 'động vật vương quốc' (animal kingdom), 'vương quốc tự do' v.v.

Ví dụ

  • 1 很久以前,这里是一个强大的王国。 (Rất lâu trước đây, nơi đây là một vương quốc hùng mạnh.)
  • 2 在这个王国里,国王拥有最高的权力。 (Trong vương quốc này, nhà vua có quyền lực cao nhất.)
  • 3 大自然是一个奇妙的王国。 (Thiên nhiên là một vương quốc kỳ diệu.)
  • 4 他对漫画王国充满了兴趣。 (Anh ấy rất hứng thú với vương quốc truyện tranh.)
  • 5 科学的世界是一个无限的王国。 (Thế giới khoa học là một vương quốc vô hạn.)
  • 6 这里被称为是鸟类的王国。 (Nơi đây được gọi là vương quốc của các loài chim.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome